Từ vựng thông dụng, Blog

Get by là gì

Chúng ta cùng tìm hiểu ý nghĩa và cách sử dụng của get by: phrasal verb – Cụm động từ này:

PHRASAL VERB – GET BY

Sau đây chúng ta sẽ cùng tìm hiểu các trường hợp dùng phrasal verb GET BY nhé:

  1. to have enough money to buy the things you need, but no more  (có đủ tiền để mua những thứ bạn cần, nhưng không nhiều)

Ex: She went to Tokyo and within a few weeks knew enough Japanese to get by (cô ấy đã đi đến Tokyo và trong vòng vài tuần đã biết đủ tiếng Nhật để sống ở đó)

Ex: My family don’t have a lot of money to spend on luxuries, but we get by. ( gia đình tôi không có nhiều tiền để chi tiêu cho những thứ xa xỉ, nhưng chúng tôi đủ sống)

Ex:The sled is big to get by three children to ride on it safely. (Xe trượt đủ lớn để ba đứa nhỏ có thể ngồi lái trên đó một cách an toàn.)

  1. get by (on/in/with something) :to manage to live or do a particular thing using the money, knowledge, equipment, etc. that you have ( xoay sở, đối phó bằng cách sử dụng tiền, kiến thức, thiết bị công cụ …. mà bạn có)

Ex:How does he get by on such a small salary? ( Làm thế nào để anh ấy xoay sở được với mức lương ít ỏi như vậy?)

Ex:Old people often have to get by on very low incomes (Người già thường phải sống với mức thu nhập rất thấp).

Ex: The workers are expected to get by on a dollar a day.( người lao động phải xoay sở với một đô la 1 ngày)

Ex: We had to get by with bread and water on the desert. ( chúng tôi phải xoay sở với bánh mì và nước trên sa mạc)

  1.  to be accepted or permitted: ( được chấp nhận, được cho phép)

Ex: I’ve no formal clothes for the party tonight. Perhaps I can get by in a dark suit.( tôi không có quần áo đúng nghi thức của buổi tiệc tối nay. Có lẽ mặc đồ màu sẫm cũng được chứ)

Ex:To protect the environment we must get by with some difficult challenges. ( để bảo vệ môi trường chúng ta phải chấp nhận một vài thử thách khó khăn) 

Ex: That new version of book will never get by the authorities.( phiên bản mới của cuốn sách đó sẽ chẳng bao giờ được chấp nhận bởi các nhà chức năng )

  1. pass or move in front of (vượt qua, vượt lên trước)

Ex: He got by the other opponents to win the race ( anh ta vượt qua những đối thủ khác để chiến thắng cuộc đua)

Ex:How are we going to get by the river? ( làm thế nào để chúng ta vượt qua con sông này)

Ex:Harry got by the finish line in first place.( Harry đã vượt qua vạch đích với vị trí đầu tiên)

Rate this post